20+ Bảng Size Đồng Phục Cho Công Ty, Doanh Nghiệp

33 phút đọc
7792 Lượt xem
30/10/2024

Nội Dung

Khi mua quần áo, bên cạnh các yếu tố về chất vải, giá tiền thì bảng size đồng phục cũng là điều mà mọi người cần quan tâm. Mỗi một loại áo quần sẽ có kích thước size khác nhau tương ứng với vòng đo cơ thể hoặc chiều cao cân nặng của mỗi người. 

Bảng size đồng phục chuẩn tại Việt Nam chia theo 5 mốc phổ biến S–M–L–XL–XXL, dựa trên 2 chỉ số chính: chiều cao – cân nặng (dễ thu thập qua form khảo sát nhân viên) và số đo vòng ngực/vòng bụng (chính xác hơn khi may số lượng lớn). Với đơn hàng từ 20 người trở lên, nên dùng form đo size tập trung thay vì hỏi từng người, và luôn may dư 5–10% theo tỷ lệ size phổ biến để tránh thiếu hàng khi phát sinh nhân sự mới.

Điểm chính cần nhớ:

  • Đặt may đồng phục cho tập thể khác mua lẻ: cần form thu thập size chuẩn hóa, không chỉ hỏi “size gì” theo cảm tính
  • Tỷ lệ size phổ biến ở doanh nghiệp Việt Nam thường tập trung ở M–L–XL (khoảng 70–75% tổng số lượng)
  • Đồng phục làm việc (bảo hộ, ngoài trời) nên chọn rộng hơn form thời trang 1 size để thoải mái vận động
  • Nên giữ lại 5–10% số lượng dự phòng theo đúng tỷ lệ size khi ký hợp đồng may đồng phục dài hạn

1. Vì sao phải chọn size áo quần chuẩn? Tầm quan trọng của việc chọn size quần áo đúng khi may đồng phục?

Quần áo vừa là trang phục cần thiết để mặc vừa giúp nâng cao vẻ đẹp cho người mặc. Bên cạnh các vấn đề như kiểu dáng, chất lượng vải thì kích thước chính là yếu tố quan trọng quyết định đến vẻ đẹp của trang phục cũng như người khoác lên mình bộ trang phục đó.

Chính vì vậy, trước khi quyết định mua quần áo, chúng ta cần xác định được size mặc của mình. Size áo, size quần có thể được quyết định do cân nặng – chiều cao hoặc theo số đo cơ thể.

Tuy nhiên, mỗi một loại trang phục lại có bảng kích thước size hoàn toàn khác nhau. Dựa vào bảng size quần áo chuẩn sẽ giúp bạn lựa chọn được mẫu quần áo phù hợp, vừa vặn với mình. Khi bạn đặt may áo thun đồng phục hay áo sơ mi đồng phục, quần tây, áo khoác đồng phục, áo bảo hộ lao động đồng phục…, cần chú ý lựa chọn size vừa người. Điều này sẽ tạo cảm giác thoải mái, tự tin cho mọi người khi mặc quần áo lên.

Khi một cá nhân mua áo, họ có thể thử trực tiếp hoặc đổi trả nếu sai size. Nhưng khi doanh nghiệp đặt may đồng phục cho 50, 100 hay 300 nhân sự, việc đổi size hàng loạt sau khi giao hàng vừa tốn thời gian vừa phát sinh chi phí. Vì vậy, quy trình lấy size đồng phục cần chuẩn hóa ngay từ đầu, thay vì áp bảng size thời trang thông thường.

Ba khác biệt quan trọng cần lưu ý:

  • Số lượng người đo lớn → cần công cụ thu thập tập trung (form/ bảng excel), không hỏi riêng lẻ từng người
  • Đồng phục thường mặc cả ngày, nhiều môi trường vận động → nên chọn form rộng rãi hơn áo thời trang khoảng nửa size đến 1 size
  • Phát sinh nhân sự mới trong quá trình sử dụng → cần may dự phòng theo đúng tỷ lệ size phổ biến, không chia đều

2. Cách thu thập size cho cả công ty/tập thể

Với đơn hàng từ 20 người trở lên, cách hiệu quả nhất là gửi một form đo size chuẩn cho từng nhân viên tự điền, gồm các trường:

Thông tin cần thu thậpÁp dụng cho
Họ tên, phòng banTất cả
Chiều cao (cm), cân nặng (kg)Áo thun, áo khoác, đồng phục học sinh
Vòng ngực (cm)Sơ mi, bảo hộ lao động, jacket
Vòng bụng/eo (cm)Quần đồng phục, bảo hộ lao động
Size áo đang mặc quen (S/M/L…)Đối chiếu chéo, giảm sai số

Sau khi tổng hợp, nên vẽ nhanh biểu đồ phân bổ số lượng theo từng size để đối chiếu với xưởng may trước khi chốt đơn — tránh tình trạng đặt thiếu size L/XL (thường chiếm tỷ trọng cao nhất ở nam giới Việt Nam trưởng thành).

3. Bảng size áo thun đồng phục

3.1. Bảng size áo polo đồng phục nam

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Dài áo (cm)
S155–16045–5286–9065–67
M160–16652–6090–9468–70
L166–17260–6894–10071–72
XL172–17668–76100–10673–74
XXL176–18276–85106–11275–76

3.2. Bảng size áo polo đồng phục nữ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Dài áo (cm)
S148–15338–4480–8458–60
M153–15844–5084–8861–63
L158–16250–5688–9264–65
XL162–16656–6392–9766–67

Áo polo có bo cổ và tay nên form ôm hơn áo cổ tròn — khi lấy size cho tập thể, nên ưu tiên đo vòng ngực thay vì chỉ dựa cân nặng để tránh chật ở vai và tay.

3.3. Bảng size áo thun cổ tròn phân size — nam

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
S155–16045–5284–88
M160–16652–6088–92
L166–17260–6892–98
XL172–17668–7698–104
XXL176–18276–85104–110

3.4. Bảng size áo thun cổ tròn phân size — nữ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
S148–15338–4478–82
M153–15844–5082–86
L158–16250–5686–90
XL162–16656–6390–95

Lưu ý riêng cho đồng phục: áo thun đồng phục công ty thường được may rộng hơn áo thun thời trang cá nhân khoảng 2–3cm vòng ngực để mặc thoải mái cả ngày và dễ giặt ủi hàng loạt không co rút quá mức.

3.5. Bảng size áo thun cổ tròn freesize

FreesizeCân nặng phù hợp (kg)Vòng ngực (cm)Phù hợp cho
Freesize 145–5884–92Nữ vóc dáng nhỏ, học sinh cấp 3
Freesize 250–6888–98Nam/nữ vóc dáng trung bình — phổ biến nhất cho sự kiện, team building
Freesize 365–8096–108Nam vóc dáng lớn
Freesize chỉ nên áp dụng cho áo thun cổ tròn dáng suông (form rộng, chất liệu co giãn), phù hợp với đơn hàng đồng phục sự kiện/lớp/gia đình cần đơn giản hóa khâu đặt size cho số đông. Với đồng phục làm việc hàng ngày (công sở, công ty), vẫn nên đặt theo bảng phân size S–XXL ở trên để đảm bảo vừa vặn và chuyên nghiệp hơn.

4. Bảng size áo sơ mi đồng phục công sở

Bảng size dưới đây theo phom dáng áo sơ mi kiểu Việt Tiến — form chuẩn cổ và tay áo, quen thuộc với đa số người mặc đồng phục công sở tại Việt Nam, giúp nhân viên dễ đối chiếu size đang mặc quen để chọn nhanh hơn.

4.1. Áo sơ mi đồng phục nam (phom Việt Tiến)

SizeVòng cổ (cm)Vòng ngực (cm)Vòng bụng (cm)Dài tay (cm)
S36–3786–9072–7660–61
M38–3990–9476–8062–63
L40–4194–9980–8663–64
XL42–4399–10486–9264–65
XXL44–45104–11092–9865–66

4.2. Áo sơ mi đồng phục nữ (phom Việt Tiến)

SizeVòng cổ (cm)Vòng ngực (cm)Vòng eo (cm)Dài tay (cm)
S32–3380–8462–6654–55
M34–3584–8866–7055–56
L35–3688–9270–7456–57
XL37–3892–9774–7957–58

Với đồng phục công sở, nên ưu tiên đo vòng cổ và vòng ngực thay vì chiều cao – cân nặng, vì sơ mi cần vừa vặn ở phần cổ áo và tay áo hơn là tổng thể dáng người.

Xem mẫu áo sơ mi đồng phục 

4.3. Quần tây công sở nam (phom Việt Tiến)

SizeVòng eo (cm)Vòng mông (cm)Dài quần (cm)
S (28)70–7490–9498–100
M (29–30)75–8095–99100–102
L (31–32)81–86100–104102–104
XL (33–34)87–92105–109104–106
XXL (35–36)93–98110–114106–108

4.4. Quần tây công sở nữ (phom Việt Tiến)

SizeVòng eo (cm)Vòng mông (cm)Dài quần (cm)
S60–6484–8892–94
M65–6989–9394–96
L70–7494–9896–98
XL75–7999–10398–100

Với quần tây công sở, vòng eo là số đo quan trọng nhất để chọn đúng size — nên đo vào cuối ngày (bụng dễ giãn hơn buổi sáng) để tránh chọn size quá chật khi may số lượng lớn.

5. Bảng size áo khoác đồng phục

Áo khoác đồng phục (gió, kaki, du lịch) nên chọn dư ra 1 size so với áo thun vì bên trong thường mặc thêm áo thun/sơ mi đồng phục.

5.1. Áo khoác đồng phục công ty nam (vải dù/suýt/chéo, phom Grab)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
S158–16348–5586–90
M163–16855–6390–96
L168–17363–7196–102
XL173–17871–79102–108
XXL178–18379–88108–115

5.2. Áo khoác đồng phục công ty nữ (vải dù/suýt/chéo, phom Grab)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
S148–15340–4680–84
M153–15846–5284–88
L158–16352–5888–93
XL163–16858–6593–98

Phom áo khoác kiểu Grab (dáng suông, khóa kéo giữa, có mũ trùm) được nhiều doanh nghiệp giao hàng/vận chuyển/bảo vệ ưa chuộng vì gọn nhẹ, dễ vận động. Vải dù và suýt phù hợp thời tiết nắng nhẹ, chống thấm nước cơ bản; vải chéo (kaki chéo) bền hơn, thích hợp mặc thường xuyên ngoài trời. Nên chọn dư 1 size so với áo thun bên trong vì thường mặc chồng lớp.

5.3. Áo khoác đồng phục học sinh — Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3

Cấp họcSizeChiều cao (cm)Vòng ngực (cm)
Cấp 1 (Tiểu học)Size 6105–11560–64
Size 8116–12564–68
Size 10126–13568–73
Cấp 2 (THCS)Size 12136–14574–79
Size 14146–15579–85
Size 16156–16385–91
Cấp 3 (THPT)S155–16288–93
M160–16893–99
L165–17399–105

Áo khoác học sinh nên chọn dư khoảng 3–4cm vòng ngực so với áo sơ mi/thun cùng cấp để mặc thoải mái bên ngoài đồng phục, đặc biệt với học sinh cấp 1–2 đang trong giai đoạn phát triển nhanh.

Xem mẫu áo khoác đồng phục

6. Bảng size đồng phục bảo hộ lao động

Các bảng size dưới đây theo phom dáng bảo hộ chuẩn Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) — form rộng rãi, ưu tiên an toàn và thoải mái vận động, phù hợp cho môi trường công nghiệp, kỹ thuật, công trường.

6.1. Bảng size áo bảo hộ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
M155–16350–6090–96
L163–17060–7096–102
XL170–17670–80102–108
XXL176–18280–90108–114

6.2. Bảng size quần bảo hộ (vải kaki)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng eo (cm)
M155–16350–6072–78
L163–17060–7078–84
XL170–17670–8084–90
XXL176–18280–9090–96

6.3. Bảng size áo ghile bảo hộ nam

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
M160–16655–6390–96
L166–17263–7296–102
XL172–17872–82102–108
XXL178–18482–92108–114

6.4. Bảng size áo ghile bảo hộ nữ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
S150–15542–4880–84
M155–16048–5484–88
L160–16554–6088–93
XL165–17060–6793–98

6.5. Bảng size áo lưới bảo hộ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
M158–16552–6288–94
L165–17262–7294–100
XL172–17872–82100–106
XXL178–18482–92106–112

Áo lưới bảo hộ (mặc lót trong hoặc ngoài tùy môi trường) nên chọn size sát với vòng ngực thực tế hơn các loại áo bảo hộ khác, vì chất liệu lưới đã có độ thoáng khí và co giãn sẵn.

6.6. Bảng size áo 3M phản quang

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
M158–16552–6290–96
L165–17262–7296–102
XL172–17872–82102–108
XXL178–18482–92108–114

Áo 3M phản quang thường mặc chồng ngoài áo bảo hộ hoặc áo khoác, nên chọn dư 1 size so với bảng áo bảo hộ thường để không bị bó khi mặc lớp trong.

6.7. Bảng size áo bảo hộ liền quần

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
M160–16655–6390–96
L166–17263–7296–102
XL172–17872–82102–108
XXL178–18482–92108–114
Đồng phục bảo hộ lao động (công nhân, kỹ thuật, phòng sạch) cần chọn size rộng hơn hẳn đồng phục văn phòng — tối thiểu 1 size — để đảm bảo cử động linh hoạt, mặc chồng lớp áo giữ nhiệt khi cần và không cản trở thao tác an toàn lao động.

6.8. Bảng size giày bảo hộ lao động (các thương hiệu lớn)

Size EUChiều dài bàn chân (cm)Size USSize UKThương hiệu phổ biến
3924,0–24,565,5Jogger, Honeywell, King’s, Hans, Blue Eagle
4024,5–25,06,56
4125,0–25,57,57
4225,5–26,087,5
4326,0–26,598,5
4426,5–27,0109,5
4527,0–27,51110,5

Hầu hết các thương hiệu giày bảo hộ phổ biến tại Việt Nam (Jogger, Honeywell, King’s, Hans, Blue Eagle) đều quy đổi theo chuẩn size EU gần tương đương nhau. Nên đo chiều dài bàn chân vào cuối ngày (chân giãn nở nhất) và cộng thêm 0,5–1cm nếu công nhân phải mang vớ dày hoặc làm việc nhiều giờ liên tục.

6.9. Bảng size nón bảo hộ lao động (các thương hiệu lớn)

Thương hiệuVòng đầu điều chỉnh (cm)Kiểu điều chỉnh
3M53–62Núm vặn (ratchet)
Honeywell52–64Núm vặn (ratchet)
MSA51–64Khóa cài (pinlock)
Proguard52–62Núm vặn (ratchet)
Blue Eagle53–61Núm vặn (ratchet)

Khác với áo/quần, nón bảo hộ hầu hết là một size điều chỉnh được (one-size-fits-all) qua núm vặn hoặc khóa cài phía sau, nên không cần thu thập size riêng cho từng người — chỉ cần đảm bảo vòng đầu người đội nằm trong khoảng 52–62cm là phù hợp với đa số thương hiệu.

7. Bảng size đồng phục học sinh theo cấp học

Cấp họcĐộ tuổiChiều cao tham chiếu (cm)
Mầm non3–5 tuổi95–115
Tiểu học6–10 tuổi115–140
Cấp 211–14 tuổi140–160
Cấp 315–17 tuổi158–175

Đồng phục học sinh tại May Đồng Phục 24H chia theo từng loại sản phẩm và chất liệu vải riêng cho từng cấp học, thay vì dùng chung một bảng size cho tất cả. Nhà trường/phụ huynh nên chọn đúng bảng theo sản phẩm cần đặt bên dưới.

7.1. Áo sơ mi học sinh (vải Kate Ford) — Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3

Cấp họcSizeChiều cao (cm)Vòng ngực (cm)
Cấp 1 (Tiểu học)Size 6105–11556–58
Size 8116–12558–62
Size 10126–13562–66
Cấp 2 (THCS)Size 12136–14568–72
Size 14146–15572–78
Size 16156–16378–84
Cấp 3 (THPT)S155–16284–88
M160–16888–94
L165–17394–100

7.2. Quần tây nam học sinh (vải Tuytsi) — Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3

Cấp họcSizeChiều cao (cm)Vòng eo (cm)
Cấp 1 (Tiểu học)Size 6105–11552–54
Size 8116–12554–56
Size 10126–13556–59
Cấp 2 (THCS)Size 12136–14560–63
Size 14146–15563–67
Size 16156–16367–71
Cấp 3 (THPT)S155–16270–74
M160–16874–78
L165–17378–83

7.3. Chân váy nữ học sinh — Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3

Cấp họcSizeChiều cao (cm)Vòng eo (cm)Dài váy (cm)
Cấp 1 (Tiểu học)Size 6105–11550–5232–35
Size 8116–12552–5536–39
Size 10126–13555–5840–42
Cấp 2 (THCS)Size 12136–14558–6143–45
Size 14146–15561–6546–48
Size 16156–16365–6948–50
Cấp 3 (THPT)S150–15762–6650–52
M155–16266–7052–54
L160–16770–7554–56

7.4. Quần short học sinh (vải kaki thun) — Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3

Cấp họcSizeChiều cao (cm)Vòng eo (cm)
Cấp 1 (Tiểu học)Size 6105–11552–54
Size 8116–12554–56
Size 10126–13556–59
Cấp 2 (THCS)Size 12136–14560–63
Size 14146–15563–67
Size 16156–16367–71
Cấp 3 (THPT)S155–16270–74
M160–16874–78
L165–17378–83

Vải kaki thun có độ co giãn nhẹ nên quần short học sinh có thể dùng chung khoảng size với quần tây, nhưng nên đo thêm vòng đùi với học sinh cấp 2–3 để tránh bó khi vận động thể dục.

7.5. Đồng phục mầm non (vải cotton 100%)

Sản phẩmSizeĐộ tuổiChiều cao (cm)
Áo thun cổ tròn cotton 100%Size 13 tuổi92–100
Size 24 tuổi100–108
Size 35 tuổi108–116
Quần cotton 100%Size 13 tuổi92–100
Size 24 tuổi100–108
Size 35 tuổi108–116
Váy cotton 100% (bé gái)Size 13 tuổi92–100
Size 24 tuổi100–108
Size 35 tuổi108–116

Đồng phục mầm non ưu tiên 100% cotton vì độ thấm hút cao, an toàn cho da nhạy cảm của trẻ và không gây kích ứng — khác với vải kate/tuytsi dùng cho cấp 1–3 vốn cần độ bền và ít nhăn hơn khi giặt hàng ngày.

Với tất cả sản phẩm đồng phục học sinh, nhà trường nên thu thập size theo từng lớp vào đầu năm học và đặt may dư khoảng 10% mỗi size cho học sinh phát triển nhanh trong năm hoặc học sinh chuyển đến giữa năm.

Xem mẫu đồng phục học sinh

8. Bảng size tạp dề đồng phục (vải kaki)

Toàn bộ các loại tạp dề dưới đây được may bằng vải kaki — bền, ít nhăn, dễ giặt và chịu được va chạm/bám bẩn trong môi trường bếp, pha chế, làm đẹp hoặc thủ công.

8.1. Bảng size tạp dề ngắn ngang hông

SizeChiều cao (cm)Dài tạp dề (cm)Rộng tạp dề (cm)
S150–15840–4260–65
M158–16643–4565–70
L166–17446–4870–75
Freesize150–1784468

Tạp dề ngắn ngang hông phù hợp cho pha chế, bán hàng, thu ngân — không vướng chân khi di chuyển nhiều.

8.2. Bảng size tạp dề dài

SizeChiều cao (cm)Dài tạp dề (cm)Rộng tạp dề (cm)
S150–15875–7860–65
M158–16679–8265–70
L166–17483–8670–75
Freesize150–1788068

Tạp dề dài che từ ngực xuống gần gối, phù hợp cho bếp, tạp vụ, cơ khí nhẹ — nơi cần bảo vệ trang phục bên trong nhiều hơn.

8.3. Bảng size yếm tạp dề

SizeChiều cao (cm)Vòng ngực (cm)Dài yếm (cm)
S150–15878–8672–75
M158–16686–9476–79
L166–17494–10280–83
Freesize150–17878–10278

Yếm tạp dề có phần thân trên ôm qua cổ hoặc vai, phù hợp cho bếp trưởng, thợ mộc, thợ hàn — cần độ che phủ và cố định chắc chắn hơn tạp dề thường.

8.4. Bảng size tạp dề trẻ em

SizeĐộ tuổiChiều cao (cm)Dài tạp dề (cm)
Size 13–5 tuổi95–11538–42
Size 26–8 tuổi115–13043–48
Size 39–11 tuổi130–14549–54

Tạp dề trẻ em dùng cho hoạt động nấu ăn/làm thủ công ở trường mầm non, tiểu học — nên chọn dây đeo có thể điều chỉnh độ dài để phù hợp với nhiều độ tuổi trong cùng một lớp.

9. Bảng size đồng phục Spa

9.1. Bảng size đồng phục spa lễ tân nữ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Vòng eo (cm)Vòng mông (cm)
S150–15542–4780–8462–6686–90
M155–16047–5384–8866–7090–94
L160–16553–5988–9270–7494–98
XL165–17059–6692–9774–7998–103

Đồng phục lễ tân spa thường theo form ôm vừa (áo dài cách tân, áo kiểu + chân váy, hoặc đầm công sở) để tạo sự chuyên nghiệp, sang trọng khi đón tiếp khách — nên đo đủ cả 3 vòng (ngực, eo, mông) thay vì chỉ dựa cân nặng để đảm bảo form ôm chuẩn dáng.

9.2. Bảng size đồng phục spa massage (kỹ thuật viên)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
S150–15842–5082–86
M158–16350–5886–90
L163–16858–6690–95
XL168–17366–7495–100

Khác với đồng phục lễ tân, đồng phục spa massage (bộ đồ dạng pijama, tay lỡ hoặc dài, quần rộng) cần form rộng rãi, thoải mái vận động tay và cúi người liên tục trong suốt ca làm — nên chọn dư 1 size so với đồng phục lễ tân cùng chiều cao – cân nặng, và ưu tiên vải thun lạnh hoặc kate mềm co giãn nhẹ.

10. Bảng size đồng phục vest (phom Adam Store)

Bảng size dưới đây theo phom vest kiểu Adam Store — dáng slim-fit ôm form hiện đại, phổ biến cho đồng phục lễ tân, quản lý, ngân hàng, sự kiện cao cấp.

10.1. Bảng size vest đồng phục nam (phom Adam Store)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Vòng eo (cm)Vòng vai (cm)
S (46)160–16550–5886–9072–7643–44
M (48)165–17058–6690–9576–8144–45
L (50)170–17566–7495–10081–8645–46
XL (52)175–18074–82100–10586–9246–47
XXL (54)180–18582–90105–11092–9847–48

10.2. Bảng size vest đồng phục nữ (phom Adam Store)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Vòng eo (cm)Vòng vai (cm)
S150–15542–4780–8462–6637–38
M155–16047–5384–8866–7038–39
L160–16553–5988–9270–7439–40
XL165–17059–6692–9774–7940–41

Vest theo phom Adam Store cắt slim-fit ôm sát vai và eo hơn vest truyền thống, nên khi lấy size cho tập thể cần đo thêm vòng vai bên cạnh ngực/eo — đây là số đo quyết định vest có ôm form chuẩn hay bị rộng thùng thình ở phần vai áo. Với đơn hàng số lượng lớn, nên may áo mẫu size M/L trước để nhân sự thử và đối chiếu trước khi chốt toàn bộ.

11. Bảng size đồng phục buồng phòng khách sạn

Đồng phục buồng phòng (housekeeping) cần form rộng rãi, thoải mái để cúi người dọn giường, khuân vác đồ vải và di chuyển liên tục giữa các phòng suốt ca làm việc.

11.1. Bảng size đồng phục buồng phòng nam

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Vòng eo (cm)
M160–16655–6390–9576–81
L166–17263–7295–10181–87
XL172–17872–82101–10787–93
XXL178–18482–92107–11393–99

11.2. Bảng size đồng phục buồng phòng nữ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)Vòng eo (cm)
S150–15544–5082–8666–70
M155–16050–5686–9070–74
L160–16556–6390–9574–79
XL165–17063–7095–10079–84

Nên chọn đồng phục buồng phòng dư khoảng 1 size so với đồng phục văn phòng cùng chiều cao – cân nặng, ưu tiên vải cotton pha hoặc kate co giãn nhẹ để thấm hút mồ hôi tốt và không bó khi vận động mạnh (đẩy xe đồ vải, xách đồ nặng, cúi gập người thường xuyên).

12. Bảng size đồng phục bảo vệ công ty (cầu vai, mũ nón, áo, quần, giày)

Đồng phục bảo vệ gồm nhiều thành phần đi kèm — không chỉ áo quần mà còn cầu vai, mũ nón và giày — mỗi loại cần bảng size riêng để đảm bảo đồng bộ và chuyên nghiệp khi mặc trọn bộ.

12.1. Bảng size áo bảo vệ (có cầu vai)

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng ngực (cm)
M160–16655–6390–95
L166–17263–7295–101
XL172–17872–82101–107
XXL178–18482–92107–113

Cầu vai (đai vai gắn lon/phù hiệu cấp bậc) được may sẵn dính liền hoặc đính cúc tháo rời trên vai áo — khi đặt số lượng lớn nên thống nhất kiểu cầu vai (liền hay tháo rời) ngay từ đầu vì ảnh hưởng đến cách đo và cắt may phần vai áo.

12.2. Bảng size quần bảo vệ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Vòng eo (cm)
M160–16655–6372–78
L166–17263–7278–84
XL172–17872–8284–90
XXL178–18482–9290–96

12.3. Bảng size mũ nón bảo vệ (mũ kepi/lưỡi trai)

SizeVòng đầu (cm)
S54–56
M56–58
L58–60
XL60–62

Mũ kepi bảo vệ thường có khung cứng cố định size (không điều chỉnh được như nón bảo hộ lao động), nên cần đo chính xác vòng đầu từng người thay vì ước lượng — đo ngang qua trán và phía trên tai là vị trí chuẩn nhất.

12.4. Bảng size giày bảo vệ

Size EUChiều dài bàn chân (cm)
3924,0–24,5
4024,5–25,0
4125,0–25,5
4225,5–26,0
4326,0–26,5
4426,5–27,0
4527,0–27,5

Giày bảo vệ thường là giày da thấp cổ hoặc cao cổ, form dáng gọn hơn giày bảo hộ lao động nên không cần cộng thêm cm như giày bảo hộ — đo đúng chiều dài bàn chân vào buổi chiều tối để có size sát nhất.

13. Lưu ý khi đặt may đồng phục số lượng lớn

  • Luôn yêu cầu xưởng may gửi áo mẫu (form thật) đúng size M hoặc L trước khi chốt số lượng toàn bộ đơn hàng
  • Với đơn hàng trên 100 sản phẩm, nên chia nhỏ đặt cọc theo lô để kiểm tra size lô đầu trước khi may đại trà
  • Ưu tiên vải có độ co giãn nhẹ (thun cotton 2 chiều) để giảm sai số size khi may hàng loạt
  • Lưu lại bảng size đã chốt của từng nhân viên để dùng cho các đợt đặt may bổ sung sau này, tránh phải đo lại từ đầu

Cần tư vấn bảng size cho đơn hàng đồng phục của doanh nghiệp bạn?Đồng Phục 24H hỗ trợ đo size tận nơi và gửi mẫu áo thật trước khi may đại trà.

Nhận báo giá ngay

14. Câu hỏi thường gặp

Công ty có 100 nhân viên nên đặt may đồng phục theo tỷ lệ size như thế nào?

Nên thu thập size thực tế qua form thay vì ước lượng theo tỷ lệ chung, vì cơ cấu nhân sự mỗi công ty khác nhau (tỷ lệ nam/nữ, độ tuổi). Tỷ lệ tham khảo phổ biến ở doanh nghiệp Việt Nam: size M và L thường chiếm 60–70% tổng số lượng, S và XL mỗi loại khoảng 10–15%, còn lại là XXL trở lên.

Đồng phục bảo hộ lao động có nên chọn đúng size như áo thun thường không?

Không nên. Đồng phục bảo hộ cần rộng hơn áo thun thời trang tối thiểu 1 size để đảm bảo cử động linh hoạt và có thể mặc thêm lớp áo giữ nhiệt khi làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường lạnh.

Nếu nhân viên mới vào công ty sau khi đã chốt đơn đồng phục thì xử lý thế nào?

Nên đặt may dự phòng 5–10% theo đúng tỷ lệ size đã thu thập ngay từ đơn hàng đầu tiên, để có sẵn hàng cấp phát cho nhân sự mới mà không cần đặt riêng lẻ với chi phí và thời gian chờ cao hơn.

Có cần đo lại size mỗi lần đặt may đồng phục đợt mới không?

Không cần đo lại toàn bộ nếu công ty đã lưu bảng size của từng nhân viên từ đợt trước, trừ trường hợp có biến động cân nặng đáng kể hoặc nhân sự mới.

Đồng Phục 24H là xưởng may đồng phục giá rẻ tại TPHCM cam kết chất lượng uy tín luôn hướng dẫn chi tiết cách bảo quản áo thun đi cùng dịch vụ hậu mãi, bảo hành, lỗi 1 đổi 1 cho sản phẩm hư lỗi do bên sản xuất

TÓM TẮT

  • Điểm chính cần nhớ:
    • Bài viết bao quát 12 nhóm đồng phục — áo thun, công sở, áo khoác, bảo hộ lao động, tạp dề, spa, vest, buồng phòng khách sạn, bảo vệ và đồng phục học sinh — mỗi nhóm có bảng size riêng vì khác nhau về form dáng, chất liệu và mục đích sử dụng.
    • Áo thun đồng phục chia 3 tuyến: polo (form ôm, đo theo vòng ngực), cổ tròn phân size S–XXL (theo chiều cao – cân nặng), và cổ tròn freesize 3 mốc dành cho đơn hàng sự kiện/team building số lượng lớn.
    • Đồng phục công sở theo phom Việt Tiến: áo sơ mi đo vòng cổ, quần tây đo vòng eo — nam vòng eo quần 70–98cm, nữ 60–79cm; nên đo vào cuối ngày để tránh chọn size quá chật.
    • Áo khoác chia 2 nhóm riêng: đồng phục công ty theo phom Grab (vải dù/suýt/chéo, chọn dư 1 size để mặc chồng lớp) và đồng phục học sinh theo Cấp 1/2/3.
    • Bảo hộ lao động theo phom Tập đoàn Dầu khí Việt Nam gồm 9 sản phẩm riêng biệt — áo, quần kaki, ghile nam/nữ, áo lưới, áo 3M phản quang, áo liền quần, giày và nón — tất cả nên chọn rộng hơn đồng phục văn phòng tối thiểu 1 size.
    • Đồng phục dịch vụ có nguyên tắc chọn size ngược nhau theo tính chất công việc: spa lễ tân và vest (phom Adam Store) cần ôm form, đo đủ ngực – eo – mông/vai; trong khi spa massage, buồng phòng khách sạn và tạp dề (vải kaki) cần chọn rộng rãi để thoải mái vận động.
    • Đồng phục bảo vệ gồm 4 thành phần cần đo riêng: áo có cầu vai, quần, mũ kepi (theo vòng đầu, khung cứng không điều chỉnh được) và giày da (theo size EU).
    • Đồng phục học sinh tách theo 6 dòng sản phẩm và chất liệu riêng theo từng cấp học: sơ mi (Kate Ford), quần tây nam (Tuytsi), chân váy nữ, quần short (kaki thun), áo khoác — còn đồng phục mầm non dùng cotton 100% cho áo thun, quần và váy để an toàn cho da trẻ.
    • Tỷ lệ size phổ biến ở doanh nghiệp Việt Nam thường tập trung ở M–L–XL, chiếm khoảng 70–75% tổng số lượng đặt may; nên may dự phòng thêm 5–10% theo đúng tỷ lệ này để có sẵn hàng cấp phát khi phát sinh nhân sự mới.
    • Đặt may đồng phục cho tập thể khác mua lẻ: cần form thu thập số đo chuẩn hóa cho từng người (không hỏi “size gì” theo cảm tính) và nên may áo mẫu thật trước khi chốt số lượng lớn để tránh sai size hàng loạt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Xưởng May Đồng Phục 24H

Địa chỉ: 276 Trần Thị Cờ, Tân Thới An, Quận 12

Website : maydongphuc24h.vn

Điện thoại: 0974 498 600 – Mr. Tiến

Email: maydongphuc24hh@gmail.com

Fanpage : Fanpage May Đồng Phục 24H

5/5 - (1 bình chọn)